加拿大歷史

jiā ná dà lì shǐ gia nã đại lịch sử

Hán Việt: gia nã đại lịch sử · Pinyin: jiā ná dà lì shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nã) + (đại) + (lịch) + (sử)