加拿大法語 jiā ná dà fǎ yǔ · gia nã đại pháp ngữ Hán Việt: gia nã đại pháp ngữ · Pinyin: jiā ná dà fǎ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 法 (pháp) + 語 (ngữ)Pinyinjiā ná dà fǎ yǔHán Việtgia nã đại pháp ngữCấu tạo加 + 拿 + 大 + 法 + 語 · gia + nã + đại + pháp + ngữ nghĩa thành phần: gia + nã + đại + pháp + ngữ