加拿大總理 jiā ná dà zǒng lǐ · gia nã đại tổng lí Hán Việt: gia nã đại tổng lí · Pinyin: jiā ná dà zǒng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 總 (tổng) + 理 (lí)Pinyinjiā ná dà zǒng lǐHán Việtgia nã đại tổng líCấu tạo加 + 拿 + 大 + 總 + 理 · gia + nã + đại + tổng + lí nghĩa thành phần: gia + nã + đại + tổng + lí