加拿大經濟

jiā ná dà jīng jì gia nã đại kinh tể

Hán Việt: gia nã đại kinh tể · Pinyin: jiā ná dà jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nã) + (đại) + (kinh) + (tể)