加拿大自由黨
gia nã đại tự do đảng
Hán Việt: gia nã đại tự do đảng · Pinyin: jiā ná dà zì yóu dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 自 (tự) + 由 (do) + 黨 (đảng)
Hán Việt: gia nã đại tự do đảng · Pinyin: jiā ná dà zì yóu dǎng
Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 自 (tự) + 由 (do) + 黨 (đảng)