加拿大軍隊 jiā ná dà jūn duì · gia nã đại quân đội Hán Việt: gia nã đại quân đội · Pinyin: jiā ná dà jūn duì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 軍 (quân) + 隊 (đội)Pinyinjiā ná dà jūn duìHán Việtgia nã đại quân độiCấu tạo加 + 拿 + 大 + 軍 + 隊 · gia + nã + đại + quân + đội nghĩa thành phần: gia + nã + đại + quân + đội