加拿大選舉 jiā ná dà xuǎn jǔ · gia nã đại tuyển cử Hán Việt: gia nã đại tuyển cử · Pinyin: jiā ná dà xuǎn jǔ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)Pinyinjiā ná dà xuǎn jǔHán Việtgia nã đại tuyển cửCấu tạo加 + 拿 + 大 + 選 + 舉 · gia + nã + đại + tuyển + cử nghĩa thành phần: gia + nã + đại + tuyển + cử