加插入語於 gia sáp nhập ngữ vu Hán Việt: gia sáp nhập ngữ vu Tổng quan đặt trong ngoặc đơn Cấu tạo: 加 (gia) + 插 (sáp) + 入 (nhập) + 語 (ngữ) + 於 (vu)Hán Việtgia sáp nhập ngữ vuCấu tạo加 + 插 + 入 + 語 + 於 · gia + sáp + nhập + ngữ + vu nghĩa thành phần: gia + sáp + nhập + ngữ + vu Nghĩa ViệtCihui đặt trong ngoặc đơn