加料计

gia liêu kế

Hán Việt: gia liêu kế

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 料 (liêu) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo định lượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi poidometer

Eng

  • Cihui poidometer
  • Tần suất từ poidometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

加料 · 加料钢琴 · 加料酒 · 加料量 · 加料漏斗 · 料計 · 料计