加料漏斗 jiā liào lòu dòu·gia liêu lậu đấu Hán Việt: gia liêu lậu đấu · Pinyin: jiā liào lòu dòu Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 料 (liêu) + 漏 (lậu) + 鬥 (đấu)Pinyinjiā liào lòu dòuHán Việtgia liêu lậu đấuTừ loạidanhCấu tạo加 + 料 + 漏 + 鬥 · gia + liêu + lậu + đấu nghĩa thành phần: gia + liêu + lậu + đấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phễu nạp liệuĐứcHandedict Trichter, Trichteraufsatz (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa加料钢琴 · 漏斗形的 · 漏斗状的 · 漏斗云 · 漏斗作用 · 加料计 · 加料酒 · 加料量