料計

liào jìliêu kế

Hán Việt: liêu kế · Pinyin: liào jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.审度。

Cấu tạo: 料 (liêu) + 計 (kế)

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料倉 · 料件 · 料到 · 料及 · 料號 · 料器 · 料堆