加料酒

jiā liào jiǔgia liêu tửu

Hán Việt: gia liêu tửu · Pinyin: jiā liào jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 料 (liêu) + 酒 (tửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thêm rượu

Đức

  • Handedict mit Schnaps ablöschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

加料 · 加料钢琴 · 料酒 · 加料计 · 加料量 · 加料漏斗