加斯帕蒙日 jiā sī pà méng rì·gia tư mạt mông nhật Hán Việt: gia tư mạt mông nhật · Pinyin: jiā sī pà méng rì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 帕 (mạt) + 蒙 (mông) + 日 (nhật)Pinyinjiā sī pà méng rìHán Việtgia tư mạt mông nhậtTừ loạidanhCấu tạo加 + 斯 + 帕 + 蒙 + 日 · gia + tư + mạt + mông + nhật nghĩa thành phần: gia + tư + mạt + mông + nhật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Gaspard MongeĐứcHandedict Gaspard Monge (Eig, Pers, 1746 - 1818) Từ liên quan Gần nghĩa加斯科因区 · 加斯科因河 · 加斯顿龙属 · 加斯东·勒鲁 · 加斯东杜梅格 · 加斯科因 · 加斯顿高迪奥