加斯帕蒙日 jiā sī pà méng rì · gia tư mạt mông nhật Hán Việt: gia tư mạt mông nhật · Pinyin: jiā sī pà méng rì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 帕 (mạt) + 蒙 (mông) + 日 (nhật)Pinyinjiā sī pà méng rìHán Việtgia tư mạt mông nhậtCấu tạo加 + 斯 + 帕 + 蒙 + 日 · gia + tư + mạt + mông + nhật nghĩa thành phần: gia + tư + mạt + mông + nhật