加斯科因区 jiā sī kē yīn qū·gia tư khoa nhân khu Hán Việt: gia tư khoa nhân khu · Pinyin: jiā sī kē yīn qū Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 因 (nhân) + 區 (khu)Pinyinjiā sī kē yīn qūHán Việtgia tư khoa nhân khuCấu tạo加 + 斯 + 科 + 因 + 區 · gia + tư + khoa + nhân + khu nghĩa thành phần: gia + tư + khoa + nhân + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 GascoyneĐứcHandedict Gascoyne (Region in West Australien) Từ liên quan Gần nghĩa加斯帕蒙日 · 加斯科因河 · 加斯顿龙属 · 加斯东·勒鲁 · 加斯东杜梅格 · 加斯科因 · 加斯顿高迪奥