加斯科因區 jiā sī kē yīn qū · gia tư khoa nhân khu Hán Việt: gia tư khoa nhân khu · Pinyin: jiā sī kē yīn qū Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 因 (nhân) + 區 (khu)Pinyinjiā sī kē yīn qūHán Việtgia tư khoa nhân khuCấu tạo加 + 斯 + 科 + 因 + 區 · gia + tư + khoa + nhân + khu nghĩa thành phần: gia + tư + khoa + nhân + khu