加斯科因河 jiā sī kē yīn hé · gia tư khoa nhân hà Hán Việt: gia tư khoa nhân hà · Pinyin: jiā sī kē yīn hé Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 因 (nhân) + 河 (hà)Pinyinjiā sī kē yīn héHán Việtgia tư khoa nhân hàCấu tạo加 + 斯 + 科 + 因 + 河 · gia + tư + khoa + nhân + hà nghĩa thành phần: gia + tư + khoa + nhân + hà