加權平均值

jiā quán píng jūn zhí gia quyền bình quân trị

Hán Việt: gia quyền bình quân trị · Pinyin: jiā quán píng jūn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (quyền) + (bình) + (quân) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 加權平均值 iāquán píngjūnzhí n. <math.> weighted average