加氣混凝土 gia khí hỗn ngưng thổ Hán Việt: gia khí hỗn ngưng thổ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 氣 (khí) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ)Hán Việtgia khí hỗn ngưng thổCấu tạo加 + 氣 + 混 + 凝 + 土 · gia + khí + hỗn + ngưng + thổ nghĩa thành phần: gia + khí + hỗn + ngưng + thổ Nghĩa EngCihui 加氣混凝土 iāqì hùnníngtǔ n. aerated concrete; aerocrete