加水分解池 gia thủy phân giải trì Hán Việt: gia thủy phân giải trì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 水 (thủy) + 分 (phân) + 解 (giải) + 池 (trì)Hán Việtgia thủy phân giải trìCấu tạo加 + 水 + 分 + 解 + 池 · gia + thủy + phân + giải + trì nghĩa thành phần: gia + thủy + phân + giải + trì Nghĩa EngCihui anacrobictank