加油站職工

jiā yóu zhàn zhí gōng gia du trạm chức công

Hán Việt: gia du trạm chức công · Pinyin: jiā yóu zhàn zhí gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (du) + (trạm) + (chức) + (công)