加法反元素

jiā fǎ fǎn yuán sù gia pháp phản nguyên tố

Hán Việt: gia pháp phản nguyên tố · Pinyin: jiā fǎ fǎn yuán sù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (pháp) + (phản) + (nguyên) + (tố)