加法反元素

jiā fǎ fǎn yuán sùgia pháp phản nguyên tố

Hán Việt: gia pháp phản nguyên tố · Pinyin: jiā fǎ fǎn yuán sù

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 反 (phản) + 元 (nguyên) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số đối cộng

Đức

  • Handedict additiv Inverses (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

元素周期表 · 元素符号 · 元素符號 · 元素113 · 加法交换律 · 加法消去律 · 加法结合律 · 加法计算器