加法反元素
gia pháp phản nguyên tố
Hán Việt: gia pháp phản nguyên tố · Pinyin: jiā fǎ fǎn yuán sù
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 反 (phản) + 元 (nguyên) + 素 (tố)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 số đối cộng
Đức
- Handedict additiv Inverses (S, Math)
Hán Việt: gia pháp phản nguyên tố · Pinyin: jiā fǎ fǎn yuán sù
Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 反 (phản) + 元 (nguyên) + 素 (tố)