加法夏望远镜
gia pháp hạ vọng viễn kính
Hán Việt: gia pháp hạ vọng viễn kính · Pinyin: jiā fǎ xià wàng yuǎn jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 夏 (hạ) + 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 鏡 (kính)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kính viễn vọng
Đức
- Handedict Canada-France-Hawaii Telescope, CFHT (auf Hawaii)