加法消去律

jiā fǎ xiāo qù lǜgia pháp tiêu khứ luật

Hán Việt: gia pháp tiêu khứ luật · Pinyin: jiā fǎ xiāo qù lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 消 (tiêu) + 去 (khứ) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật giản ước cộng

Đức

  • Handedict Kürzungsregel der Addition (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加法交换律 · 加法反元素 · 加法结合律 · 加法计算器 · 加法转换器 · 加法公式 · 加法原理 · 加法夏望远镜