加法結合律 jiā fǎ jié hé lǜ · gia pháp kết hợp luật Hán Việt: gia pháp kết hợp luật · Pinyin: jiā fǎ jié hé lǜ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 結 (kết) + 合 (hợp) + 律 (luật)Pinyinjiā fǎ jié hé lǜHán Việtgia pháp kết hợp luậtCấu tạo加 + 法 + 結 + 合 + 律 · gia + pháp + kết + hợp + luật nghĩa thành phần: gia + pháp + kết + hợp + luật