加法计算器

jiā fǎ jì suàn qìgia pháp kế toán khí

Hán Việt: gia pháp kế toán khí · Pinyin: jiā fǎ jì suàn qì

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 計 (kế) + 算 (toán) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy tính cộng

Đức

  • Handedict Totalisator

Từ liên quan

Gần nghĩa

加法交换律 · 加法反元素 · 加法消去律 · 加法结合律 · 加法转换器 · 加法公式 · 加法原理 · 加法夏望远镜