加濟安泰普 jiā jì ān tài pǔ · gia tể an thái phổ Hán Việt: gia tể an thái phổ · Pinyin: jiā jì ān tài pǔ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 濟 (tể) + 安 (an) + 泰 (thái) + 普 (phổ)Pinyinjiā jì ān tài pǔHán Việtgia tể an thái phổCấu tạo加 + 濟 + 安 + 泰 + 普 · gia + tể + an + thái + phổ nghĩa thành phần: gia + tể + an + thái + phổ