加盟共和國 gia minh cộng hòa quốc Hán Việt: gia minh cộng hòa quốc Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 盟 (minh) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Hán Việtgia minh cộng hòa quốcCấu tạo加 + 盟 + 共 + 和 + 國 · gia + minh + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: gia + minh + cộng + hòa + quốc Nghĩa EngCihui 加盟共和國 iāméng gònghéguó n. aligned republic