加納共和國 jiā nà gòng hé guó · gia nạp cộng hòa quốc Hán Việt: gia nạp cộng hòa quốc · Pinyin: jiā nà gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 納 (nạp) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinjiā nà gòng hé guóHán Việtgia nạp cộng hòa quốcCấu tạo加 + 納 + 共 + 和 + 國 · gia + nạp + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: gia + nạp + cộng + hòa + quốc