加網的邊框

jiā wǎng de biān kuàng gia võng đích biên khuông

Hán Việt: gia võng đích biên khuông · Pinyin: jiā wǎng de biān kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (võng) + (đích) + (biên) + (khuông)