加羅林群島

jiā luó lín qún dǎo gia la lâm quần đảo

Hán Việt: gia la lâm quần đảo · Pinyin: jiā luó lín qún dǎo

Tổng quan

Quần đảo Caroline

Cấu tạo: (gia) + (la) + (lâm) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quần đảo Caroline

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 群島名。位於太平洋中西部,屬於密克羅尼西亞群島的一部分。由九百多個島嶼組成,各島面積均不大,多屬珊瑚島。居民以從事漁業及熱帶作物的栽培為主。

Eng

  • CC-CEDICT Caroline Islands
  • Cihui Caroline Islands