加藤友三郎

jiā téng yǒu sān láng gia đằng hữu tam lang

Hán Việt: gia đằng hữu tam lang · Pinyin: jiā téng yǒu sān láng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (đằng) + (hữu) + (tam) + (lang)