加藤友三郎 jiā téng yǒu sān láng · gia đằng hữu tam lang Hán Việt: gia đằng hữu tam lang · Pinyin: jiā téng yǒu sān láng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 藤 (đằng) + 友 (hữu) + 三 (tam) + 郎 (lang)Pinyinjiā téng yǒu sān lángHán Việtgia đằng hữu tam langCấu tạo加 + 藤 + 友 + 三 + 郎 · gia + đằng + hữu + tam + lang nghĩa thành phần: gia + đằng + hữu + tam + lang