加註

jiā zhùgia chú

Hán Việt: gia chú · Pinyin: jiā zhù

Tổng quan

tăng cược; tố (trong poker); nâng mức cược

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.加上注解。如:「這段文字略嫌晦澀,應該加注。」 2.添加賭注。如:「買彩券時,應審慎考慮加注的金額。」

Cấu tạo: 加 (gia) + 註 (chú)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tố
  • Biên soạn 加註 jiāzhù* v.o. annotate

Eng

  • Cihui to increase a bet; to raise (in poker); to raise the stakes; to add; to pour in; variant of 加註; 加注

Từ liên quan

Gần nghĩa

加上 · 加之 · 加亮 · 加侖 · 加倉 · 加以 · 加價 · 加供