加農榴彈炮 jiā nóng liú dàn pào · gia nông lưu đạn pháo Hán Việt: gia nông lưu đạn pháo · Pinyin: jiā nóng liú dàn pào Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 農 (nông) + 榴 (lưu) + 彈 (đạn) + 炮 (pháo)Pinyinjiā nóng liú dàn pàoHán Việtgia nông lưu đạn pháoCấu tạo加 + 農 + 榴 + 彈 + 炮 · gia + nông + lưu + đạn + pháo nghĩa thành phần: gia + nông + lưu + đạn + pháo