加速器計劃 gia tốc khí kế hoạch Hán Việt: gia tốc khí kế hoạch Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Hán Việtgia tốc khí kế hoạchCấu tạo加 + 速 + 器 + 計 + 劃 · gia + tốc + khí + kế + hoạch nghĩa thành phần: gia + tốc + khí + kế + hoạch Nghĩa EngCihui accelerator programme