加里肋亚海 jiā lǐ lèi yà hǎi·gia lí lặc á hải Hán Việt: gia lí lặc á hải · Pinyin: jiā lǐ lèi yà hǎi Tổng quan Biển Galilee Cấu tạo: 加 (gia) + 里 (lí) + 肋 (lặc) + 亞 (á) + 海 (hải)Pinyinjiā lǐ lèi yà hǎiHán Việtgia lí lặc á hảiTừ loạidanhCấu tạo加 + 里 + 肋 + 亞 + 海 · gia + lí + lặc + á + hải nghĩa thành phần: gia + lí + lặc + á + hải Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Biển GalileeEngCihui Sea of Galilee Từ liên quan Gần nghĩa加里宁格勒 · 加里曼丹岛 · 加里宁格勒州 · 加里曼丹 · 加里波第 · 加里肋亚 · 加里东山系 · 加里西亚语