加里西亚语 jiā lǐ xī yà yǔ·gia lí tây á ngữ Hán Việt: gia lí tây á ngữ · Pinyin: jiā lǐ xī yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 里 (lí) + 西 (tây) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyinjiā lǐ xī yà yǔHán Việtgia lí tây á ngữTừ loạidanhCấu tạo加 + 里 + 西 + 亞 + 語 · gia + lí + tây + á + ngữ nghĩa thành phần: gia + lí + tây + á + ngữ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tiếng GaliciaĐứcHandedict Galicisch, galicische Sprache (S, Sprachw) Từ liên quan Gần nghĩa加里宁格勒 · 加里曼丹岛 · 加里肋亚海 · 加里宁格勒州 · 加里曼丹 · 加里波第 · 加里肋亚 · 加里东山系