加里西亞語 jiā lǐ xī yà yǔ · gia lí tây á ngữ Hán Việt: gia lí tây á ngữ · Pinyin: jiā lǐ xī yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 里 (lí) + 西 (tây) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyinjiā lǐ xī yà yǔHán Việtgia lí tây á ngữCấu tạo加 + 里 + 西 + 亞 + 語 · gia + lí + tây + á + ngữ nghĩa thành phần: gia + lí + tây + á + ngữ