动作感应器 dòngzuò gǎnyīngqì·động tác cảm ứng khí Hán Việt: động tác cảm ứng khí · Pinyin: dòngzuò gǎnyīngqì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 感 (cảm) + 應 (ứng) + 器 (khí)Pinyindòngzuò gǎnyīngqìHán Việtđộng tác cảm ứng khíCấu tạo動 + 作 + 感 + 應 + 器 · động + tác + cảm + ứng + khí nghĩa thành phần: động + tác + cảm + ứng + khí Nghĩa EngCihui motion detector Từ liên quan Gần nghĩa动作缓慢的 · 动作迟钝的 · 动作研究 · 动作内动词 · 动作外动词 · 动作敏捷者 · 动作灵敏度 · 动作一致