动作敏捷者

động tác mẫn tiệp giả

Hán Việt: động tác mẫn tiệp giả

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 敏 (mẫn) + 捷 (tiệp) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nhanh nhẹn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi zinger

Eng

  • Cihui zinger

Từ liên quan

Gần nghĩa

动作缓慢的 · 动作迟钝的 · 动作研究 · 动作内动词 · 动作外动词 · 动作感应器 · 动作灵敏度 · 动作一致