動作敏捷者 động tác mẫn tiệp giả Hán Việt: động tác mẫn tiệp giả Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 敏 (mẫn) + 捷 (tiệp) + 者 (giả)Hán Việtđộng tác mẫn tiệp giảCấu tạo動 + 作 + 敏 + 捷 + 者 · động + tác + mẫn + tiệp + giả nghĩa thành phần: động + tác + mẫn + tiệp + giả Nghĩa EngCihui zinger