动作迟钝的 động tác trì độn đích Hán Việt: động tác trì độn đích Tổng quan nặng nề chậm chạp Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 遲 (trì) + 鈍 (độn) + 的 (đích)Hán Việtđộng tác trì độn đíchTừ loạitínhCấu tạo動 + 作 + 遲 + 鈍 + 的 · động + tác + trì + độn + đích nghĩa thành phần: động + tác + trì + độn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chậm chạpMainlandKaggle Zh-Vi heavy-footed Từ liên quan Gần nghĩa动作缓慢的 · 动作研究 · 动作内动词 · 动作外动词 · 动作感应器 · 动作敏捷者 · 动作灵敏度 · 动作一致