動力測驗法
động lực trắc nghiệm pháp
Hán Việt: động lực trắc nghiệm pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui dynamoscopy
Hán Việt: động lực trắc nghiệm pháp
Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 法 (pháp)