動希臘語調 dòng xī là yǔ diào · động hi lạp ngữ điều Hán Việt: động hi lạp ngữ điều · Pinyin: dòng xī là yǔ diào Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 語 (ngữ) + 調 (điều)Pinyindòng xī là yǔ diàoHán Việtđộng hi lạp ngữ điềuCấu tạo動 + 希 + 臘 + 語 + 調 · động + hi + lạp + ngữ + điều nghĩa thành phần: động + hi + lạp + ngữ + điều