動態對等詞

động thái đối đẳng từ

Hán Việt: động thái đối đẳng từ

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (thái) + (đối) + (đẳng) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動態對等詞 òngtài duìděngcí n. <lg.> dynamic equivalent