動態連結庫 động thái liên kết khố Hán Việt: động thái liên kết khố Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 連 (liên) + 結 (kết) + 庫 (khố)Hán Việtđộng thái liên kết khốCấu tạo動 + 態 + 連 + 結 + 庫 · động + thái + liên + kết + khố nghĩa thành phần: động + thái + liên + kết + khố Nghĩa EngCihui dynamic link library