動植物分類
động thực vật phân loại
Hán Việt: động thực vật phân loại · Pinyin: dòng zhí wù fēn lèi
Tổng quan
Cấu tạo: 動 (động) + 植 (thực) + 物 (vật) + 分 (phân) + 類 (loại)
Hán Việt: động thực vật phân loại · Pinyin: dòng zhí wù fēn lèi
Cấu tạo: 動 (động) + 植 (thực) + 物 (vật) + 分 (phân) + 類 (loại)