动物之鼻口

động vật chi tị khẩu

Hán Việt: động vật chi tị khẩu

Tổng quan

mõm (chó, cáo...), rọ (đai) bịt mõm (chó, ngựa), miệng súng, họng súng, bịt mõm, khoá mõm (chó, ngựa...), (nghĩa bóng) cấm đoán tự do ngôn luận, khoá miệng

Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 之 (chi) + 鼻 (tị) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mõm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi muzzle

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物区系的 · 动物地理学 · 动物形像的 · 动物心理学 · 动物性名词 · 动物性饲料 · 动物生成的 · 动物窒息器