动物形像的
động vật hình tượng đích
Hán Việt: động vật hình tượng đích
Tổng quan
(thuộc) biến thái động vật, có biến thái động vật
Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 形 (hình) + 像 (tượng) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hình thú
Mainland
- Kaggle Zh-Vi zoomorphic