动物性饲料

dòng wù xìng sì liàođộng vật tính tự liêu

Hán Việt: động vật tính tự liêu · Pinyin: dòng wù xìng sì liào

Tổng quan

thức ăn làm từ sản phẩm động vật

Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 性 (tính) + 飼 (tự) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thức ăn động vật
  • Tần suất từ thức ăn làm từ sản phẩm động vật

Eng

  • Cihui feed made of animal products
  • Tần suất từ feed made of animal products

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物之鼻口 · 动物区系的 · 动物地理学 · 动物形像的 · 动物心理学 · 动物性名词 · 动物生成的 · 动物窒息器