动物生成的

động vật sanh thành đích

Hán Việt: động vật sanh thành đích

Tổng quan

Cách viết khác : zoogenous

Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 生 (sanh) + 成 (thành) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh từ động vật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi zoogenic

Từ liên quan

Gần nghĩa

动物之鼻口 · 动物区系的 · 动物地理学 · 动物形像的 · 动物心理学 · 动物性名词 · 动物性饲料 · 动物窒息器