动物窒息器 động vật trất tức khí Hán Việt: động vật trất tức khí Tổng quan xem asphyxiate Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 窒 (trất) + 息 (tức) + 器 (khí)Hán Việtđộng vật trất tức khíTừ loạidanhCấu tạo動 + 物 + 窒 + 息 + 器 · động + vật + trất + tức + khí nghĩa thành phần: động + vật + trất + tức + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dụng cụ ngạt động vậtMainlandKaggle Zh-Vi asphyxiator Từ liên quan Gần nghĩa动物之鼻口 · 动物区系的 · 动物地理学 · 动物形像的 · 动物心理学 · 动物性名词 · 动物性饲料 · 动物生成的