動物窒息器 động vật trất tức khí Hán Việt: động vật trất tức khí Tổng quan xem asphyxiate Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 窒 (trất) + 息 (tức) + 器 (khí)Hán Việtđộng vật trất tức khíCấu tạo動 + 物 + 窒 + 息 + 器 · động + vật + trất + tức + khí nghĩa thành phần: động + vật + trất + tức + khí Nghĩa ViệtCihui xem asphyxiate