動物收容所 dòng wù shōu róng suǒ · động vật thu dung sở Hán Việt: động vật thu dung sở · Pinyin: dòng wù shōu róng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 收 (thu) + 容 (dung) + 所 (sở)Pinyindòng wù shōu róng suǒHán Việtđộng vật thu dung sởCấu tạo動 + 物 + 收 + 容 + 所 · động + vật + thu + dung + sở nghĩa thành phần: động + vật + thu + dung + sở