動物看護者

dòng wù kàn hù zhě động vật khán hộ giả

Hán Việt: động vật khán hộ giả · Pinyin: dòng wù kàn hù zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (vật) + (khán) + (hộ) + (giả)